TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄建南

Huáng Jiànnán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃建南

Âm Hán Việt HOÀNG KIẾN NAM

黄建南 nghĩa là John Huang (1945-), người gây quỹ cho Đảng Dân chủ.

Nghĩa của 黄建南

Huáng Jiànnán

HOÀNG KIẾN NAMphồn thể 黃建南tên riêng
  1. John Huang (1945-), người gây quỹ cho Đảng Dân chủ

Câu hỏi thường gặp

黄建南 nghĩa là gì?

黄建南 (huáng jiànnán) nghĩa là John Huang (1945-), người gây quỹ cho Đảng Dân chủ.

黄建南 đọc thế nào?

黄建南 đọc là Huáng Jiànnán (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄建南 là gì?

Âm Hán Việt của 黄建南 là "hoàng kiến nam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.