TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄忠

Huáng Zhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃忠

Âm Hán Việt HOÀNG TRUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄忠 nghĩa là Hoàng Trung (-220), tướng của Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, được miêu tả như một lão tướng.

Nghĩa của 黄忠

Huáng Zhōng

HOÀNG TRUNGphồn thể 黃忠tên riêng
  1. Hoàng Trung (-220), tướng của Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, được miêu tả như một lão tướng

Câu hỏi thường gặp

黄忠 nghĩa là gì?

黄忠 (huáng zhōng) nghĩa là Hoàng Trung (-220), tướng của Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, được miêu tả như một lão tướng.

黄忠 đọc thế nào?

黄忠 đọc là Huáng Zhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄忠 là gì?

Âm Hán Việt của 黄忠 là "hoàng trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.