Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng mai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄梅 nghĩa là Huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ Bắc.
Nghĩa của 黄梅
Huángméi
HOÀNG MAIDanh từ, Tên riêngphồn thể 黃梅tên riêng
Huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ Bắc
Câu hỏi thường gặp
黄梅 nghĩa là gì?
黄梅 (huángméi) nghĩa là Huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ Bắc.
黄梅 đọc thế nào?
黄梅 đọc là Huángméi (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄梅 là gì?
Âm Hán Việt của 黄梅 là "hoàng mai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.