黄石公
Phồn thể: 黃石公
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng thạch công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄石公 nghĩa là Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黄公 (Xià Huánggōng) (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả.
Nghĩa của 黄石公
Huáng Shígōng
HOÀNG THẠCH CÔNGTên riêngphồn thể 黃石公tên riêng- Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黄公 (Xià Huánggōng) (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả
Câu hỏi thường gặp
黄石公 nghĩa là gì?
黄石公 (huáng shígōng) nghĩa là Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黄公 (Xià Huánggōng) (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả.
黄石公 đọc thế nào?
黄石公 đọc là Huáng Shígōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄石公 là gì?
Âm Hán Việt của 黄石公 là "hoàng thạch công".