TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄石公

Huáng Shígōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃石公

Âm Hán Việt HOÀNG THẠCH CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng thạch công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄石公 nghĩa là Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黄公 (Xià Huánggōng) (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả.

Nghĩa của 黄石公

Huáng Shígōng

HOÀNG THẠCH CÔNGTên riêngphồn thể 黃石公tên riêng
  1. Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黄公 (Xià Huánggōng) (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả

Câu hỏi thường gặp

黄石公 nghĩa là gì?

黄石公 (huáng shígōng) nghĩa là Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黄公 (Xià Huánggōng) (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả.

黄石公 đọc thế nào?

黄石公 đọc là Huáng Shígōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄石公 là gì?

Âm Hán Việt của 黄石公 là "hoàng thạch công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.