黄花姑娘 (huánghuāgūniang) nghĩa là thiếu nữ, cô gái trinh nguyên.
黄花姑娘 đọc thế nào?
黄花姑娘 đọc là huánghuāgūniang (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄花姑娘 là gì?
Âm Hán Việt của 黄花姑娘 là "hoàng hoa cô nương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.