TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄花岗

Huánghuāgǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃花崗

Âm Hán Việt HOÀNG HOA CƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng hoa cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄花岗 nghĩa là Hoàng Hoa Cương ở Quảng Châu, nơi diễn ra cuộc khởi nghĩa thảm khốc ngày 23 tháng 4 năm 1911.

Nghĩa của 黄花岗

Huánghuāgǎng

HOÀNG HOA CƯƠNGphồn thể 黃花崗tên riêng
  1. Hoàng Hoa Cương ở Quảng Châu, nơi diễn ra cuộc khởi nghĩa thảm khốc ngày 23 tháng 4 năm 1911

Câu hỏi thường gặp

黄花岗 nghĩa là gì?

黄花岗 (huánghuāgǎng) nghĩa là Hoàng Hoa Cương ở Quảng Châu, nơi diễn ra cuộc khởi nghĩa thảm khốc ngày 23 tháng 4 năm 1911.

黄花岗 đọc thế nào?

黄花岗 đọc là Huánghuāgǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄花岗 là gì?

Âm Hán Việt của 黄花岗 là "hoàng hoa cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.