TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄褐色

huánghèsè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃褐色

Âm Hán Việt HOÀNG HẠT SẮC

黄褐色 nghĩa là màu vàng nâu, màu hung.

Nghĩa của 黄褐色

huánghèsè

HOÀNG HẠT SẮCDanh từphồn thể 黃褐色
  1. Màu vàng nâu
  2. Màu hung

Câu hỏi thường gặp

黄褐色 nghĩa là gì?

黄褐色 (huánghèsè) nghĩa là màu vàng nâu, màu hung.

黄褐色 đọc thế nào?

黄褐色 đọc là huánghèsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄褐色 là gì?

Âm Hán Việt của 黄褐色 là "hoàng hạt sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.