TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄铁矿

huángtiěkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃鐵礦

Âm Hán Việt HOÀNG THIẾT KHOÁNG

黄铁矿 nghĩa là pyrit.

Nghĩa của 黄铁矿

huángtiěkuàng

HOÀNG THIẾT KHOÁNGDanh từphồn thể 黃鐵礦
  1. Pyrit

Câu hỏi thường gặp

黄铁矿 nghĩa là gì?

黄铁矿 (huángtiěkuàng) nghĩa là pyrit.

黄铁矿 đọc thế nào?

黄铁矿 đọc là huángtiěkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄铁矿 là gì?

Âm Hán Việt của 黄铁矿 là "hoàng thiết khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.