TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄页

huángyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃頁

Âm Hán Việt HOÀNG HIỆT

黄页 nghĩa là trang vàng.

Nghĩa của 黄页

huángyè

HOÀNG HIỆTDanh từphồn thể 黃頁
  1. Trang Vàng

Câu hỏi thường gặp

黄页 nghĩa là gì?

黄页 (huángyè) nghĩa là trang vàng.

黄页 đọc thế nào?

黄页 đọc là huángyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄页 là gì?

Âm Hán Việt của 黄页 là "hoàng hiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.