TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄鱼车

huángyúchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃魚車

Âm Hán Việt HOÀNG NGƯ XA

黄鱼车 nghĩa là xe cá croaker, xe ba gác phẳng.

Nghĩa của 黄鱼车

huángyúchē

HOÀNG NGƯ XADanh từphồn thể 黃魚車
  1. nghĩa đen Xe cá croaker
  2. Xe ba gác phẳng
  3. Xe ba gác chở hàng

Câu hỏi thường gặp

黄鱼车 nghĩa là gì?

黄鱼车 (huángyúchē) nghĩa là xe cá croaker, xe ba gác phẳng.

黄鱼车 đọc thế nào?

黄鱼车 đọc là huángyúchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄鱼车 là gì?

Âm Hán Việt của 黄鱼车 là "hoàng ngư xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.