TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黏土动画

niántǔdònghuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黏土動畫

Âm Hán Việt NIÊM THỔ ĐỘNG HỌA

黏土动画 nghĩa là hoạt hình đất sét.

Nghĩa của 黏土动画

niántǔdònghuà

NIÊM THỔ ĐỘNG HỌADanh từphồn thể 黏土動畫
  1. Hoạt hình đất sét
  2. Claymation

Câu hỏi thường gặp

黏土动画 nghĩa là gì?

黏土动画 (niántǔdònghuà) nghĩa là hoạt hình đất sét.

黏土动画 đọc thế nào?

黏土动画 đọc là niántǔdònghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 黏土动画 là gì?

Âm Hán Việt của 黏土动画 là "niêm thổ động họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.