TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑体辐射

hēitǐfúshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑體輻射

Âm Hán Việt HẮC THỂ BỨC XẠ

黑体辐射 nghĩa là bức xạ vật đen.

Nghĩa của 黑体辐射

hēitǐfúshè

HẮC THỂ BỨC XẠphồn thể 黑體輻射
  1. Bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)

Câu hỏi thường gặp

黑体辐射 nghĩa là gì?

黑体辐射 (hēitǐfúshè) nghĩa là bức xạ vật đen.

黑体辐射 đọc thế nào?

黑体辐射 đọc là hēitǐfúshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑体辐射 là gì?

Âm Hán Việt của 黑体辐射 là "hắc thể bức xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.