TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑信

hēixìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC TÍN

黑信 nghĩa là tống tiền.

Nghĩa của 黑信

hēixìn

HẮC TÍNDanh từ
  1. Tống tiền

Câu hỏi thường gặp

黑信 nghĩa là gì?

黑信 (hēixìn) nghĩa là tống tiền.

黑信 đọc thế nào?

黑信 đọc là hēixìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑信 là gì?

Âm Hán Việt của 黑信 là "hắc tín".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.