TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑吃黑

hēichīhēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC CẬT HẮC

黑吃黑 nghĩa là Chơi xấu kẻ ác khác.

Nghĩa của 黑吃黑

hēichīhēi

HẮC CẬT HẮCĐộng từ
  1. của kẻ ác Chơi xấu kẻ ác khác

Câu hỏi thường gặp

黑吃黑 nghĩa là gì?

黑吃黑 (hēichīhēi) nghĩa là Chơi xấu kẻ ác khác.

黑吃黑 đọc thế nào?

黑吃黑 đọc là hēichīhēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑吃黑 là gì?

Âm Hán Việt của 黑吃黑 là "hắc cật hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.