TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑框

hēikuàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC KHUÔNG

黑框 nghĩa là khung đen.

Nghĩa của 黑框

hēikuàng

HẮC KHUÔNGDanh từ
  1. Khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)

Câu hỏi thường gặp

黑框 nghĩa là gì?

黑框 (hēikuàng) nghĩa là khung đen.

黑框 đọc thế nào?

黑框 đọc là hēikuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑框 là gì?

Âm Hán Việt của 黑框 là "hắc khuông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.