TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑森林

Hēisēnlín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC SÂM LÂM

黑森林 nghĩa là Rừng Đen.

Nghĩa của 黑森林

Hēisēnlín

HẮC SÂM LÂMTên riêngtên riêng
  1. Rừng Đen
  2. Schwarzwald

Câu hỏi thường gặp

黑森林 nghĩa là gì?

黑森林 (hēisēnlín) nghĩa là Rừng Đen.

黑森林 đọc thế nào?

黑森林 đọc là Hēisēnlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑森林 là gì?

Âm Hán Việt của 黑森林 là "hắc sâm lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.