TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑洞

hēidòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC ĐỘNG

黑洞 nghĩa là hố đen.

Nghĩa của 黑洞

hēidòng

HẮC ĐỘNGDanh từ
  1. thiên văn Hố đen

Từ ghép có 黑洞

Câu hỏi thường gặp

黑洞 nghĩa là gì?

黑洞 (hēidòng) nghĩa là hố đen.

黑洞 đọc thế nào?

黑洞 đọc là hēidòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑洞 là gì?

Âm Hán Việt của 黑洞 là "hắc động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.