黑洞
giọng máy của trình duyệt
黑洞 nghĩa là hố đen.
Nghĩa của 黑洞
hēidòng
HẮC ĐỘNGDanh từ- thiên văn Hố đen
Từ ghép có 黑洞
Câu hỏi thường gặp
黑洞 nghĩa là gì?
黑洞 (hēidòng) nghĩa là hố đen.
黑洞 đọc thế nào?
黑洞 đọc là hēidòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑洞 là gì?
Âm Hán Việt của 黑洞 là "hắc động".