TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑箱

hēixiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC TƯƠNG

黑箱 nghĩa là hộp đen.

Nghĩa của 黑箱

hēixiāng

HẮC TƯƠNGDanh từ
  1. Hộp đen
  2. Thiết bị ghi dữ liệu bay
  3. Hệ thống không minh bạch (tin học)

Câu hỏi thường gặp

黑箱 nghĩa là gì?

黑箱 (hēixiāng) nghĩa là hộp đen.

黑箱 đọc thế nào?

黑箱 đọc là hēixiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑箱 là gì?

Âm Hán Việt của 黑箱 là "hắc tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.