黑马
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黑馬
黑马 nghĩa là ngựa ô.
Nghĩa của 黑马
hēimǎ
HẮC MÃDanh từphồn thể 黑馬- Ngựa ô
- nghĩa bóng Người thắng không ngờ tới
Câu hỏi thường gặp
黑马 nghĩa là gì?
黑马 (hēimǎ) nghĩa là ngựa ô.
黑马 đọc thế nào?
黑马 đọc là hēimǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑马 là gì?
Âm Hán Việt của 黑马 là "hắc mã".