TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼎食

dǐngshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỈNH THỰC

鼎食 nghĩa là thức ăn xa hoa.

Nghĩa của 鼎食

dǐngshí

ĐỈNH THỰCDanh từ
  1. Thức ăn xa hoa

Thành ngữ có 鼎食

Câu hỏi thường gặp

鼎食 nghĩa là gì?

鼎食 (dǐngshí) nghĩa là thức ăn xa hoa.

鼎食 đọc thế nào?

鼎食 đọc là dǐngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼎食 là gì?

Âm Hán Việt của 鼎食 là "đỉnh thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.