TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼎鼎

dǐngdǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỈNH ĐỈNH

鼎鼎 nghĩa là to lớn, rất quan trọng.

Nghĩa của 鼎鼎

dǐngdǐng

ĐỈNH ĐỈNHTính từ
  1. To lớn
  2. Rất quan trọng

Thành ngữ có 鼎鼎

Câu hỏi thường gặp

鼎鼎 nghĩa là gì?

鼎鼎 (dǐngdǐng) nghĩa là to lớn, rất quan trọng.

鼎鼎 đọc thế nào?

鼎鼎 đọc là dǐngdǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼎鼎 là gì?

Âm Hán Việt của 鼎鼎 là "đỉnh đỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.