TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼠窜

shǔcuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鼠竄

Âm Hán Việt THỬ THOÁN

鼠窜 nghĩa là chạy tán loạn.

Nghĩa của 鼠窜

shǔcuàn

THỬ THOÁNĐộng từphồn thể 鼠竄
  1. Chạy tán loạn
  2. Chạy trốn như chuột hoảng sợ

Thành ngữ có 鼠窜

  • 抱头鼠窜 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã

Câu hỏi thường gặp

鼠窜 nghĩa là gì?

鼠窜 (shǔcuàn) nghĩa là chạy tán loạn.

鼠窜 đọc thế nào?

鼠窜 đọc là shǔcuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼠窜 là gì?

Âm Hán Việt của 鼠窜 là "thử thoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.