鼠蹊
giọng máy của trình duyệt
鼠蹊 nghĩa là háng.
Nghĩa của 鼠蹊
shǔxī
Danh từ- Háng
Câu hỏi thường gặp
鼠蹊 nghĩa là gì?
鼠蹊 (shǔxī) nghĩa là háng.
鼠蹊 đọc thế nào?
鼠蹊 đọc là shǔxī (pinyin).
鼠蹊 nghĩa là háng.
鼠蹊 (shǔxī) nghĩa là háng.
鼠蹊 đọc là shǔxī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.