TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼫

shí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍCH
Bộ thủ: 鼠 (thử) · bộ số 208 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: thích, thạch, thạc

鼫 nghĩa là con macmot đuôi dài.

Nghĩa của 鼫

shí

THÍCH
  1. Con macmot đuôi dài
  2. Động vật học Con sóc

Câu hỏi thường gặp

鼫 nghĩa là gì?

鼫 (shí) nghĩa là con macmot đuôi dài.

鼫 đọc thế nào?

鼫 đọc là shí (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼫 là gì?

Âm Hán Việt của 鼫 là "thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.