鼻炎
giọng máy của trình duyệt
鼻炎 nghĩa là viêm mũi.
Nghĩa của 鼻炎
bíyán
TỴ VIÊMDanh từ- Viêm mũi
Câu hỏi thường gặp
鼻炎 nghĩa là gì?
鼻炎 (bíyán) nghĩa là viêm mũi.
鼻炎 đọc thế nào?
鼻炎 đọc là bíyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼻炎 là gì?
Âm Hán Việt của 鼻炎 là "tỵ viêm".