TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼻环

bíhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鼻環

Âm Hán Việt TỴ HOÀN

鼻环 nghĩa là khuyên mũi.

Nghĩa của 鼻环

bíhuán

TỴ HOÀNDanh từphồn thể 鼻環
  1. Khuyên mũi

Câu hỏi thường gặp

鼻环 nghĩa là gì?

鼻环 (bíhuán) nghĩa là khuyên mũi.

鼻环 đọc thế nào?

鼻环 đọc là bíhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼻环 là gì?

Âm Hán Việt của 鼻环 là "tỵ hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.