TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼻青脸肿

bíqīngliǎnzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鼻青臉腫

Âm Hán Việt TỴ THANH KIỂM THŨNG

鼻青脸肿 nghĩa là Mũi bầm và mặt sưng.

Nghĩa của 鼻青脸肿

bíqīngliǎnzhǒng

TỴ THANH KIỂM THŨNGphồn thể 鼻青臉腫
  1. Mũi bầm và mặt sưng
  2. Bị đánh bầm dập

Câu ví dụ với 鼻青脸肿

  • 他被打得鼻青脸肿的。 Anh ta bị đánh bầm dập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

鼻青脸肿 nghĩa là gì?

鼻青脸肿 (bíqīngliǎnzhǒng) nghĩa là Mũi bầm và mặt sưng.

鼻青脸肿 đọc thế nào?

鼻青脸肿 đọc là bíqīngliǎnzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼻青脸肿 là gì?

Âm Hán Việt của 鼻青脸肿 là "tỵ thanh kiểm thũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.