TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐步

qíbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊步

Âm Hán Việt TỀ BỘ

齐步 nghĩa là bước đều với.

Nghĩa của 齐步

qíbù

TỀ BỘphồn thể 齊步
  1. Bước đều với (ai đó)

Câu hỏi thường gặp

齐步 nghĩa là gì?

齐步 (qíbù) nghĩa là bước đều với.

齐步 đọc thế nào?

齐步 đọc là qíbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 齐步 là gì?

Âm Hán Việt của 齐步 là "tề bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.