齿嵴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 齒嵴
齿嵴 nghĩa là mào ổ răng.
Nghĩa của 齿嵴
chǐjǐ
Danh từphồn thể 齒嵴- Mào ổ răng
Câu hỏi thường gặp
齿嵴 nghĩa là gì?
齿嵴 (chǐjǐ) nghĩa là mào ổ răng.
齿嵴 đọc thế nào?
齿嵴 đọc là chǐjǐ (pinyin).
Phồn thể: 齒嵴
齿嵴 nghĩa là mào ổ răng.
齿嵴 (chǐjǐ) nghĩa là mào ổ răng.
齿嵴 đọc là chǐjǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.