齿更
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 齒更
齿更 nghĩa là thay răng.
Nghĩa của 齿更
chǐgēng
Danh từphồn thể 齒更- Thay răng (từ răng sữa sang răng vĩnh viễn)
Câu hỏi thường gặp
齿更 nghĩa là gì?
齿更 (chǐgēng) nghĩa là thay răng.
齿更 đọc thế nào?
齿更 đọc là chǐgēng (pinyin).