齿条千斤顶 (chǐtiáoqiānjīndǐng) nghĩa là Kích thanh răng và bánh răng.
齿条千斤顶 đọc thế nào?
齿条千斤顶 đọc là chǐtiáoqiānjīndǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 齿条千斤顶 là gì?
Âm Hán Việt của 齿条千斤顶 là "xỉ điều thiên cân đỉnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.