TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齿轮箱

chǐlúnxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齒輪箱

Âm Hán Việt XỈ LUÂN TƯƠNG

齿轮箱 nghĩa là hộp số.

Nghĩa của 齿轮箱

chǐlúnxiāng

XỈ LUÂN TƯƠNGphồn thể 齒輪箱
  1. Hộp số

Câu hỏi thường gặp

齿轮箱 nghĩa là gì?

齿轮箱 (chǐlúnxiāng) nghĩa là hộp số.

齿轮箱 đọc thế nào?

齿轮箱 đọc là chǐlúnxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 齿轮箱 là gì?

Âm Hán Việt của 齿轮箱 là "xỉ luân tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.