齿龈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 齒齦
齿龈 nghĩa là nướu, lợi.
Nghĩa của 齿龈
chǐyín
Danh từphồn thể 齒齦- Nướu
- Lợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 齿龈
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
齿龈 nghĩa là gì?
齿龈 (chǐyín) nghĩa là nướu, lợi.
齿龈 đọc thế nào?
齿龈 đọc là chǐyín (pinyin).