TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齿龈音

chǐyínyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齒齦音

齿龈音 nghĩa là âm răng, âm mặt lưỡi.

Nghĩa của 齿龈音

chǐyínyīn

Danh từphồn thể 齒齦音
  1. Âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)

Câu hỏi thường gặp

齿龈音 nghĩa là gì?

齿龈音 (chǐyínyīn) nghĩa là âm răng, âm mặt lưỡi.

齿龈音 đọc thế nào?

齿龈音 đọc là chǐyínyīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.