Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
龙体 nghĩa là long thể.
Nghĩa của 龙体
lóngtǐ
LONG THỂDanh từphồn thể 龍體
Long thể; tình trạng sức khỏe của hoàng đế
Câu hỏi thường gặp
龙体 nghĩa là gì?
龙体 (lóngtǐ) nghĩa là long thể.
龙体 đọc thế nào?
龙体 đọc là lóngtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙体 là gì?
Âm Hán Việt của 龙体 là "long thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.