TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙体

lóngtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍體

Âm Hán Việt LONG THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

龙体 nghĩa là long thể.

Nghĩa của 龙体

lóngtǐ

LONG THỂDanh từphồn thể 龍體
  1. Long thể; tình trạng sức khỏe của hoàng đế

Câu hỏi thường gặp

龙体 nghĩa là gì?

龙体 (lóngtǐ) nghĩa là long thể.

龙体 đọc thế nào?

龙体 đọc là lóngtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙体 là gì?

Âm Hán Việt của 龙体 là "long thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.