龙头蛇尾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 龍頭蛇尾
龙头蛇尾 nghĩa là Đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu.
Nghĩa của 龙头蛇尾
lóngtóushéwěi
LONG ĐẦU XÀ VĨphồn thể 龍頭蛇尾- nghĩa đen Đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu
Câu hỏi thường gặp
龙头蛇尾 nghĩa là gì?
龙头蛇尾 (lóngtóushéwěi) nghĩa là Đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu.
龙头蛇尾 đọc thế nào?
龙头蛇尾 đọc là lóngtóushéwěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙头蛇尾 là gì?
Âm Hán Việt của 龙头蛇尾 là "long đầu xà vĩ".