TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙王

Lóngwáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍王

Âm Hán Việt LONG VƯƠNG

龙王 nghĩa là Vua Rồng.

Nghĩa của 龙王

Lóngwáng

LONG VƯƠNGTên riêngphồn thể 龍王tên riêng
  1. Vua Rồng (thần thoại)

Câu hỏi thường gặp

龙王 nghĩa là gì?

龙王 (lóngwáng) nghĩa là Vua Rồng.

龙王 đọc thế nào?

龙王 đọc là Lóngwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙王 là gì?

Âm Hán Việt của 龙王 là "long vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.