TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙芯

Lóngxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍芯

Âm Hán Việt LONG TÂM

龙芯 nghĩa là Loongson (một dòng CPU đa dụng được phát triển trong nước Trung Quốc).

Nghĩa của 龙芯

Lóngxīn

LONG TÂMphồn thể 龍芯tên riêng
  1. Loongson (một dòng CPU đa dụng được phát triển trong nước Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

龙芯 nghĩa là gì?

龙芯 (lóngxīn) nghĩa là Loongson (một dòng CPU đa dụng được phát triển trong nước Trung Quốc).

龙芯 đọc thế nào?

龙芯 đọc là Lóngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙芯 là gì?

Âm Hán Việt của 龙芯 là "long tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.