龙虾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 龍蝦
龙虾 nghĩa là tôm hùm.
Nghĩa của 龙虾
lóngxiā
LONG HÀDanh từ, Tên riêngphồn thể 龍蝦- Tôm hùm
Từ ghép có 龙虾
Câu hỏi thường gặp
龙虾 nghĩa là gì?
龙虾 (lóngxiā) nghĩa là tôm hùm.
龙虾 đọc thế nào?
龙虾 đọc là lóngxiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙虾 là gì?
Âm Hán Việt của 龙虾 là "long hà".