Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
龙袍 nghĩa là long bào.
Nghĩa của 龙袍
lóngpáo
LONG BÀODanh từphồn thể 龍袍
Long bào
Trang phục triều đình của hoàng đế
Câu hỏi thường gặp
龙袍 nghĩa là gì?
龙袍 (lóngpáo) nghĩa là long bào.
龙袍 đọc thế nào?
龙袍 đọc là lóngpáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙袍 là gì?
Âm Hán Việt của 龙袍 là "long bào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.