TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龟缩

guīsuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龜縮

Âm Hán Việt QUY SÚC

龟缩 nghĩa là rút lui, thụt vào.

Nghĩa của 龟缩

guīsuō

QUY SÚCĐộng từphồn thể 龜縮
  1. Rút lui
  2. Thụt vào

Câu hỏi thường gặp

龟缩 nghĩa là gì?

龟缩 (guīsuō) nghĩa là rút lui, thụt vào.

龟缩 đọc thế nào?

龟缩 đọc là guīsuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 龟缩 là gì?

Âm Hán Việt của 龟缩 là "quy súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.