TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𨀁

lóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 躘

Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157 Số nét: 12

𨀁 nghĩa là đi.

Nghĩa của 𨀁

lóng

phồn thể 躘
  1. Đi

Câu hỏi thường gặp

𨀁 nghĩa là gì?

𨀁 (lóng) nghĩa là đi.

𨀁 đọc thế nào?

𨀁 đọc là lóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.