Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72Số nét: 8Cấu tạo: ⿰日见Mọi âm Hán Việt của chữ: hiện
𬀪 nghĩa là xuất hiện, ánh sáng mặt trời.
Nghĩa của 𬀪
xiàn
HIỆNphồn thể 晛
Xuất hiện (mặt trời)
Ánh sáng mặt trời
Câu hỏi thường gặp
𬀪 nghĩa là gì?
𬀪 (xiàn) nghĩa là xuất hiện, ánh sáng mặt trời.
𬀪 đọc thế nào?
𬀪 đọc là xiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 𬀪 là gì?
Âm Hán Việt của 𬀪 là "hiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.