TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𰻝

biáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 𰻞

Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 43 Cấu tạo: ⿺辶⿳穴⿲月⿱⿲幺訁幺⿲长马长刂心

𰻝 nghĩa là Dùng trong 𰻝𰻝面 (biángbiángmiàn).

Nghĩa của 𰻝

biáng

phồn thể 𰻞
  1. Dùng trong 𰻝𰻝面 (biángbiángmiàn)

Câu hỏi thường gặp

𰻝 nghĩa là gì?

𰻝 (biáng) nghĩa là Dùng trong 𰻝𰻝面 (biángbiángmiàn).

𰻝 đọc thế nào?

𰻝 đọc là biáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.