Áo mưa tiếng Trung là gì?
"áo mưa" trong tiếng Trung là 雨衣 (danh từ).
雨衣 Danh từ
Hán Việt: VŨ Y giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo mưa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo mưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo mưa tiếng Trung là gì?
"áo mưa" trong tiếng Trung là 雨衣 (danh từ).