TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Áp suất thấp tiếng Trung là gì?

"áp suất thấp" trong tiếng Trung là 低压 (danh từ).

低压 Danh từ

dīyāHán Việt: ĐÊ ÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp suất thấp

Xem đầy đủ từ "低压": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp suất thấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áp suất thấp tiếng Trung là gì?

"áp suất thấp" trong tiếng Trung là 低压 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.