TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Áp suất thẩm thấu tiếng Trung là gì?

"áp suất thẩm thấu" trong tiếng Trung là 渗透压 (danh từ).

渗透压 Danh từ

shèntòuyāHán Việt: SẤM THẤU ÁP giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Áp suất thẩm thấu

Xem đầy đủ từ "渗透压": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Áp suất thẩm thấu tiếng Trung là gì?

"áp suất thẩm thấu" trong tiếng Trung là 渗透压 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.