TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Âm thanh gọi mèo tiếng Trung là gì?

"âm thanh gọi mèo" trong tiếng Trung là 咪.

咪

mī giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Âm thanh gọi mèo

Xem đầy đủ từ "咪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Âm thanh gọi mèo tiếng Trung là gì?

"âm thanh gọi mèo" trong tiếng Trung là 咪.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.