TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Âm thanh tang thương tiếng Trung là gì?

"âm thanh tang thương" trong tiếng Trung là 凄厉 (tính từ).

凄厉 Tính từ

qīlìHán Việt: THÊ LỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh tang thương

Xem đầy đủ từ "凄厉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Âm thanh tang thương tiếng Trung là gì?

"âm thanh tang thương" trong tiếng Trung là 凄厉 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.