TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ân sủng tiếng Trung là gì?

"ân sủng" trong tiếng Trung là 恩宠 (danh từ).

恩宠 Danh từ

ēnchǒngHán Việt: ÂN SỦNG giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "恩宠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ân sủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ân sủng tiếng Trung là gì?

"ân sủng" trong tiếng Trung là 恩宠 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.